Bản dịch của từ 绕手 trong tiếng Việt
绕手
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rǎo | ㄖㄠˇ | r | ao | thanh hỏi |
Rào | ㄖㄠˋ | r | ao | thanh huyền |
绕手 (Danh từ)
【rào shǒu】
01
Vấn đề hóc búa
棘手的问题
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tình huống khó khăn
棘手的案件
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绕手
rào
绕
shǒu
手
- Bính âm:
- 【rǎo】【ㄖㄠˇ】【NHIỄU】
- Các biến thể:
- 繞, 遶, 𡈦
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一フノ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠒸
繞
遶
穘
绊
统
综
缑
缌
缅
缜
缒
缉
缗
纬
缡
泶
紆
扃
栄
虐
𠔓
柛
䄵
砌
姦
柈
陠
围绕
缠绕
环绕
缭绕
绕道
萦绕
绕过
绕路
绕行
绕开
