Bản dịch của từ 绘像 trong tiếng Việt
绘像
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
绘像 (Danh từ)
【huì xiàng】
01
Bức tranh hoặc hình vẽ chân dung, thường dùng để mô tả hình ảnh của một người hoặc sự vật.
画像。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绘像
huì
绘
xiàng
像
Các từ liên quan
绘事
绘事后素
绘写
绘制
绘卷
像主
像似
像儿
像塔
像声
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
- Các biến thể:
- 繪, 絵
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,会
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶一一フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譿
颒
僡
㒑
恚
恵
鐬
銊
㨤
惠
缋
翙
编
纫
缭
纩
纵
绥
缕
缄
缃
缑
缡
缇
㛋
柞
哂
拹
欩
𠈻
恘
卻
胙
促
贴
㣡
描绘
绘画
绘制
彩绘
绘图
绘本
测绘
帛绘
编绘
标绘
