Bản dịch của từ 给食 trong tiếng Việt

给食

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

Gěi

ㄍㄟˇgeithanh hỏi

给食 (Động từ)

gěi shí
01

Cung cấp đồ ăn; phát thức ăn (cho ai ăn)

供给食用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 给食

gěi

shí

给
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【CẤP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶一丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép