Bản dịch của từ 绚丽 trong tiếng Việt
绚丽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
绚丽 (Tính từ)
【xuàn lì】
01
Đẹp; rực rỡ; tươi đẹp
灿烂美丽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绚丽
xuàn
绚
lì
丽
Các từ liên quan
绚丽多彩
绚文
绚曜
绚烂
绚焕
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYẾN】
- Các biến thể:
- 絢, 𡱺, 𥾡, 𦃜
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,旬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怰
㜗
縼
䀏
眩
夐
繏
镟
䝮
䧟
㳙
衒
绯
缬
绂
䌶
缡
纴
纭
纰
缐
绽
䌽
纣
羾
洂
㧢
㧭
洮
姡
茠
䌻
贱
眃
㱠
哂
绚丽
绚烂
绚丽多彩
