Bản dịch của từ 绚丽多彩 trong tiếng Việt

绚丽多彩

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

绚丽多彩 (Thành ngữ)

xuàn lì duō cǎi
01

Rực rỡ, đầy màu sắc

明亮多彩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rực rỡ, nhiều màu sắc

华丽的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绚丽多彩

xuàn

duō

cǎi

Các từ liên quan

绚丽
绚文
绚曜
绚烂
绚焕
丽丽
丽事
丽人
丽人天
丽亿
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
彩云
绚
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYẾN】
Các biến thể:
絢, 𡱺, 𥾡, 𦃜
Hình thái radical:
⿰,纟,旬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép