Bản dịch của từ 绛老 trong tiếng Việt

绛老

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

绛老 (Danh từ)

jiàng lǎo
01

Người già ở huyện Giáng (绛县), thường chỉ người cao tuổi, có kinh nghiệm đời.

见“绛县老人”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绛老

jiàng

lǎo

Các từ liên quan

绛云
绛人
绛仙
绛侯
绛县老人
老一辈
老丈
老丈人
老三届
绛
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
絳, 𥿸
Hình thái radical:
⿰,纟,夅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép