Bản dịch của từ 绛衣 trong tiếng Việt
绛衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
绛衣 (Danh từ)
【jiàng yī】
01
Áo màu đỏ thẫm, thường là trang phục quân đội thời xưa.
深红色衣服。古代军服常用绛色。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绛衣
jiàng
绛
yī
衣
Các từ liên quan
绛云
绛人
绛仙
绛侯
绛县老人
衣不兼彩
衣不兼采
- Bính âm:
- 【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
- Các biến thể:
- 絳, 𥿸
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,夅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糨
醬
弜
䞪
嵹
糡
洚
弶
將
匞
将
降
给
缪
缦
缤
䌻
缲
续
纸
综
缩
缗
缕
𠗎
活
𠚏
垘
恘
窂
胣
衻
骅
恢
饷
逇
绛紫
绛县
新绛
新绛县
