Bản dịch của từ 绛雪 trong tiếng Việt

绛雪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

绛雪 (Danh từ)

jiàng xuě
01

Hoa màu đỏ tươi, thường dùng ẩn dụ chỉ đóa hoa rực rỡ sắc đỏ

2.比喻红色花朵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại thuốc tiên trong thuật luyện đan, dùng trong y thuật cổ truyền và truyền thuyết về luyện đan.

1.炼丹家丹药名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绛雪

jiàng

xuě

Các từ liên quan

绛云
绛人
绛仙
绛侯
绛县老人
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
绛
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【GIÁNG】
Các biến thể:
絳, 𥿸
Hình thái radical:
⿰,纟,夅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép