Bản dịch của từ 络子 trong tiếng Việt

络子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luò

ㄌㄨㄛˋluothanh huyền

Lào

ㄌㄠˋlaothanh huyền

络子 (Danh từ)

lào zi
01

Túi lưới

依照所装的物件的形状,用线结成的网状的小袋子

Ví dụ
02

Quay tơ; cái guồng cuốn chỉ

绕线绕纱的器具,多用竹子或木条交叉构成,中有小孔安装在有轴的座子上,用手摇动旋转

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 络子

lào

zi

Các từ liên quan

络丝
络丝娘
络丝虫
络合物
络头
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
络
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Các biến thể:
絡, 𦃅, 𦃆
Hình thái radical:
⿰,纟,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép