Bản dịch của từ 绝种 trong tiếng Việt

绝种

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

绝种 (Tính từ)

jué zhǒng
01

Loài sinh vật dần biến mất, cuối cùng không còn tồn tại nữa (ví dụ: khủng long tuyệt chủng).

某种生物因不能适应新环境等而逐渐稀少,终于灭绝,例如恐龙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绝种

jué

zhǒng

Các từ liên quan

绝不轻饶
绝世
绝世佳人
种五生
种人
种众
种佃
种作
绝
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
絕, 絶, 㔃, 㔢, 𠤉, 𢇍, 𢱺, 𢴭, 𨼎
Hình thái radical:
⿰,纟,色
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフフ丨一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép