Bản dịch của từ 绝缘胶 trong tiếng Việt

绝缘胶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

绝缘胶 (Danh từ)

jué yuán jiāo
01

Keo cách điện

绝缘胶在电工设备中,广泛应用于浸渍、灌注和涂覆含有纤维材料的工件以及需要防潮密封的电工零件,如浇注电缆接头、套管、变压器、20kV及以下的电流互感器、10kV及以下的电压互感器等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cao su cách nhiệt; nhựa cách điện; keo cách điện

绝缘胶是一种用于电气设备和电子元件的材料,能够防止电流泄漏和短路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绝缘胶

jué

yuán

jiāo

绝
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
絕, 絶, 㔃, 㔢, 𠤉, 𢇍, 𢱺, 𢴭, 𨼎
Hình thái radical:
⿰,纟,色
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフフ丨一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép