Bản dịch của từ 绝辔 trong tiếng Việt

绝辔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

绝辔 (Tính từ)

jué pèi
01

形容骏马奔逸绝伦出众比喻人才能俊逸卓越可理解为骏逸超群”。

形容骏马。比喻俊逸杰出的人才。。唐.孔颖达.毛诗正义序:「擢秀干于一时,骋绝辔于千里。」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绝辔

jué

pèi

绝
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
絕, 絶, 㔃, 㔢, 𠤉, 𢇍, 𢱺, 𢴭, 𨼎
Hình thái radical:
⿰,纟,色
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフフ丨一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép