Bản dịch của từ 绞盘机 trong tiếng Việt
绞盘机
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
绞盘机 (Danh từ)
【jiǎo pán jī】
01
Máy tời/ máy kéo cáp trên tàu (loại máy tời dùng để kéo, cuộn thả xích neo hoặc cáp); Hán‑Việt: giảo bàn cơ (绞盘机 = máy giảo/ máy tời)
绞车的一种。船用绞盘机一般装在甲板上,用以收放缆索或锚链。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绞盘机
jiǎo
绞
pán
盘
jī
机
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
- Các biến thể:
- 絞
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,交
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釥
踋
䀊
挢
絞
撟
𠕧
湫
㽱
捁
撹
皦
缱
缈
细
缲
缪
䌼
纶
纥
纪
缣
纼
缀
茞
殶
㑡
盾
柛
勅
恪
疦
恔
枵
皍
砈
绞肉
绞痛
绞杀
绞盘
绞刑
绞烂
绞接
绞死
绞车
绞架
