Bản dịch của từ 绞紟 trong tiếng Việt

绞紟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

绞紟 (Danh từ)

jiǎo jīn
01

Cái chăn cuộn lại, giống như chiếc chăn bện xoắn (tương tự 'giảo cân')

即绞衾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绞紟

jiǎo

jīn

Các từ liên quan

绞具
绞决
绞刀
绞切
绞刑
绞
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép