Bản dịch của từ 绞讦 trong tiếng Việt
绞讦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | j | iao | thanh hỏi |
绞讦 (Động từ)
【jiǎo jié】
01
Vội vàng chỉ trích lỗi lầm của người khác một cách gay gắt.
急切指责别人的过失。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绞讦
jiǎo
绞
jié
讦
Các từ liên quan
绞具
绞决
绞刀
绞切
绞刑
讦以为直
讦决
讦切
讦制
讦参
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
- Các biến thể:
- 絞
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,交
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一ノ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釥
踋
䀊
挢
絞
撟
𠕧
湫
㽱
捁
撹
皦
缱
缈
细
缲
缪
䌼
纶
纥
纪
缣
纼
缀
茞
殶
㑡
盾
柛
勅
恪
疦
恔
枵
皍
砈
绞肉
绞痛
绞杀
绞盘
绞刑
绞烂
绞接
绞死
绞车
绞架
