Bản dịch của từ 统称 trong tiếng Việt

统称

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

统称 (Danh từ)

tǒng chēng
01

Tên chung; tên gọi chung

总括起来的名称

Ví dụ

统称 (Động từ)

tǒng chēng
01

Gọi chung

总括起来叫做

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统称

tǒng

chēng

Các từ liên quan

统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
称与
称临
称为
称举
称乐
统
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
統, 綂
Hình thái radical:
⿰,纟,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép