Bản dịch của từ 统筹统支 trong tiếng Việt

统筹统支

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

统筹统支 (Tính từ)

tǒng chóu tǒng zhī
01

Điều phối chi tiêu; thu chi hợp lý

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统筹统支

tǒng

chóu

tǒng

Các từ liên quan

统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
筹借
筹儿
筹兵
筹决
筹划
支与流裔
支书
支亲
支仗
支付
统
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
統, 綂
Hình thái radical:
⿰,纟,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép