Bản dịch của từ 统考 trong tiếng Việt

统考

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

统考 (Động từ)

tóng kǎo
01

Đề thi chung; thi thống nhất; hội thi toàn quốc

在一定范围内用统一的试题进行的考试

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统考

tǒng

kǎo

统
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
統, 綂
Hình thái radical:
⿰,纟,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép