Bản dịch của từ 统计图 trong tiếng Việt

统计图

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

统计图 (Cụm từ)

tǒng jì tú
01

一种平面或立体的图形。利用点的多少、线的长短、面积或体积的大小、颜色的分别与浓淡、线条的疏密或曲线的倾斜角度,以表示统计表内各种数字的大小程度、变动情形、分布状况或相互关系。种类繁多,有说明图、计算图、分析图等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统计图

tǒng

统
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
統, 綂
Hình thái radical:
⿰,纟,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép