Bản dịch của từ 统计学 trong tiếng Việt

统计学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

统计学 (Danh từ)

tǒng jì xué
01

Môn thống kê; ngành thống kê; thống kê học

研究统计理论和方法的学科

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统计学

tǒng

xué

Các từ liên quan

统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
统
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
統, 綂
Hình thái radical:
⿰,纟,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép