Bản dịch của từ 统配 trong tiếng Việt

统配

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

统配 (Động từ)

tǒng pèi
01

Một phân phối thống nhất

统一分配

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một phân bổ thống nhất

统一分配

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统配

tǒng

pèi

统
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
統, 綂
Hình thái radical:
⿰,纟,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép