Bản dịch của từ 绣丸 trong tiếng Việt

绣丸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

绣丸 (Danh từ)

xiù wán
01

Món ăn cổ: viên thịt bọc vải lụa (cách gọi xưa của viên thịt/nóng viên), tức 'thịt viên' trong văn viết cổ

古代食品名。肉丸子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绣丸

xiù

wán

Các từ liên quan

绣丝
绣佛
绣佛长斋
绣作
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
绣
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
綉, 繡
Hình thái radical:
⿰,纟,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép