Bản dịch của từ 绣女 trong tiếng Việt

绣女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

绣女 (Danh từ)

xiù nǚ
01

3.指封建时代备选为妃嫔宫女的少女。

Ví dụ
02

2.泛指少女。

Ví dụ
03

Người phụ nữ thêu thùa; thợ thêu (thường chỉ phụ nữ làm nghề hoặc sở trường thêu)

1.从事刺绣的妇女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绣女

xiù

Các từ liên quan

绣丝
绣丸
绣佛
绣佛长斋
绣作
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
绣
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
綉, 繡
Hình thái radical:
⿰,纟,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép