Bản dịch của từ 绣眼 trong tiếng Việt

绣眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

绣眼 (Danh từ)

xiù yǎn
01

Tên một loài chim (thuộc họ sẻ) toàn thân màu xanh, mắt cũng xanh viền lông trắng, bụng dưới xám trắng; tính hiền lành, có thể nuôi làm chim cảnh.

动物名。鸟纲雀形目鸣禽类。全体绿色,眼亦绿,四周环以白毛,腹下灰白,嘴尖而青黑,性温良,可饲畜之。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绣眼

xiù

yǎn

绣
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
綉, 繡
Hình thái radical:
⿰,纟,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép