Bản dịch của từ 绣花枕头 trong tiếng Việt
绣花枕头
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄒㄧㄡˋ | x | iu | thanh huyền |
绣花枕头 (Thành ngữ)
【xiù huā zhěn tóu】
01
Gối thêu hoa (ví với những người chỉ có hình dáng bên ngoài không có học thức tài năng)
比喻徒有外表而无学识才能的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绣花枕头
xiù
绣
huā
花
zhěn
枕
tóu
头
Các từ liên quan
绣丝
绣丸
绣佛
绣佛长斋
绣作
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
枕上
枕中丹
枕中术
枕中梦
枕中秘
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
- Các biến thể:
- 綉, 繡
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,秀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ一丨ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溴
嚊
齅
䜬
褎
㗜
璓
鏅
臭
峀
銹
綉
绡
继
纫
缲
综
绁
绪
纵
缮
纮
绲
䌹
㟎
㛚
埑
悌
㭣
倀
秥
哨
㤠
莘
㾄
胺
刺绣
锦绣
绣花
绣球
苏绣
湘绣
绣鞋
绣房
绣帷
绣像
