Bản dịch của từ 绣衣使者 trong tiếng Việt

绣衣使者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

绣衣使者 (Danh từ)

xiù yī shí zhě
01

Giai thoại/nhân vật chức quan triều đình (thuộc dạng '绣衣直指') — quan thân cận mặc áo thêu, được sai việc hành pháp hoặc truyền chỉ; trong văn chương thường chỉ sứ giả/đặc phái viên mang sắc chỉ

即绣衣直指。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绣衣使者

xiù

shǐ

使

zhě

Các từ liên quan

绣丝
绣丸
绣佛
绣佛长斋
绣作
衣不兼彩
衣不兼采
使下
使不得
使不的
使不着
使主
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
绣
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
綉, 繡
Hình thái radical:
⿰,纟,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép