Bản dịch của từ 绣面 trong tiếng Việt

绣面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

绣面 (Danh từ)

xiù miàn
01

Hoa văn chấm/khắc mảnh trên trán hoặc má của người (một thứ trang điểm/tatto thời xưa), tức ‘gương mặt thêu hoa’ (Hán–Việt: túy diện/khâu diện liên tưởng tới ‘thêu mặt’)

黎人女及笄,点额为细花纹,称为「绣面」。。宋.范成大.桂海虞衡志.志蛮:「女及笄,即黥颊为细花纹,谓之绣面。」

Ví dụ
02

Trang điểm/make-up cho mặt; khuôn mặt trang điểm (thường chỉ gương mặt được tô son điểm phấn, như trong văn cổ)

妆饰面部。。唐.白居易.东南行:「绣面虽家婢,鸦头几岁奴。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绣面

xiù

miàn

绣
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
綉, 繡
Hình thái radical:
⿰,纟,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ一丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép