Bản dịch của từ 绥远省 trong tiếng Việt

绥远省

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

绥远省 (Từ chỉ nơi chốn)

suí yuán shěng
01

Tỉnh Suí Yuǎn

中国原省级行政区,已撤销。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绥远省

suí

yuǎn

shěng

Các từ liên quan

绥亿
绥养
绥劝
绥和
绥宁
远世
远业
远东
远中
省不的
省中
省事
省事三
省事宁人
绥
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,妥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶丶ノフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép