Bản dịch của từ 继姑 trong tiếng Việt

继姑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

继姑 (Danh từ)

jì gū
01

Mẹ kế (vợ sau của chồng); cụ thể là người phụ nữ trở thành mẹ kế của con chồng

夫之继母。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 继姑

继
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
Các biến thể:
繼, 継, 㡭, 𥽠, 𦁚, 𦇓
Hình thái radical:
⿰,纟,⿺,𠃊,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一丨ノ丶フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép