Bản dịch của từ 继踵 trong tiếng Việt
继踵
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
继踵 (Cụm từ)
【jì zhǒng】
01
Kế tiếp, nối gót người trước; liên tiếp, liên tục theo sau (thường nói về người hoặc việc nối tiếp truyền thống, hậu tiếp).
紧接着前人的脚后跟。比喻接连不断。。南朝梁.刘勰.文心雕龙.奏启:「自汉以来,奏事或称上疏,儒雅继踵,殊采可观。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 继踵
jì
继
zhǒng
踵
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
- Các biến thể:
- 繼, 継, 㡭, 𥽠, 𦁚, 𦇓
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,⿺,𠃊,米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ一丨ノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥍
䋟
瞉
旡
齌
䠏
瀱
薺
䓫
魥
嚌
暩
绱
纠
缛
绫
缐
缮
绑
缆
䌸
绽
纶
绍
䧒
財
诸
唥
疷
勍
倲
桚
胷
釜
𠉭
㳥
继续
继承
相继
继而
继母
继父
承继
过继
继子
后继
