Bản dịch của từ 绪密 trong tiếng Việt

绪密

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

绪密 (Tính từ)

xù mì
01

Ý tứ, dụng ý chặt chẽ, suy nghĩ/tư duy mạch lạc, thấu đáo (hình: cấu tứ, ý tưởng dày đặc, mạch lạc)

谓构思绵密。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绪密

Các từ liên quan

绪业
绪余
绪使
绪信
绪功
密不通风
密丛丛
密严
密举
绪
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép