Bản dịch của từ 绪正 trong tiếng Việt

绪正

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

绪正 (Động từ)

xù zhèng
01

Sắp xếp, lần ra đầu mối và chỉnh cho đúng trật tự; phân rõ thứ tự (Hán-Việt:緒正 ≈ tựu chỉnh)

谓理出头绪,排正序次。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绪正

zhèng

Các từ liên quan

绪业
绪余
绪使
绪信
绪功
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
绪
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép