Bản dịch của từ 绪理 trong tiếng Việt

绪理

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

绪理 (Danh từ)

xù lǐ
01

Trật tự, điều lý rõ ràng; sự có thứ tự, mạch lạc (Hán Việt: lý ~ 緒理)

犹条理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绪理

Các từ liên quan

绪业
绪余
绪使
绪信
绪功
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
绪
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép