Bản dịch của từ 绪风 trong tiếng Việt

绪风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

绪风 (Danh từ)

xù fēng
01

Dấu vết, phong tục thói quen còn sót lại; dư vang của tập quán xưa

2.指遗留下来的风尚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gió còn sót lại; làn gió thừa; dư gió (tương tự “余风”) — cảm giác gió yếu còn lại sau một cơn gió mạnh

1.馀风。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绪风

fēng

Các từ liên quan

绪业
绪余
绪使
绪信
绪功
风世
风丝
风丝不透
绪
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,者
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一丨一ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép