Bản dịch của từ 绮纨之岁 trong tiếng Việt

绮纨之岁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

绮纨之岁 (Tính từ)

qǐ wán zhī suì
01

Tuổi thơ; thời niên thiếu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮纨之岁

wán

zhī

suì

Các từ liên quan

绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
纨扇
纨扇之捐
纨牛
纨素
纨绔
之个
之乎者也
之任
之前
岁不我与
岁丰
岁丰年稔
岁事
绮
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
Các biến thể:
綺, 𦂶
Hình thái radical:
⿰,纟,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép