Bản dịch của từ 绮语 trong tiếng Việt

绮语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

绮语 (Danh từ)

qí yǔ
01

Viết hoa

华丽的文字

Ví dụ
02

Viết về tình yêu và tình dục

写关于爱和性的文章

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮语

Các từ liên quan

绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
绮
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
Các biến thể:
綺, 𦂶
Hình thái radical:
⿰,纟,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép