Bản dịch của từ 绰约多姿 trong tiếng Việt

绰约多姿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋchuothanh huyền

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

绰约多姿 (Tính từ)

chuò yuē duō zī
01

Dáng vẻ yêu kiều

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绰约多姿

chuò

yuē

duō

姿

Các từ liên quan

绰俏
绰削
绰号
绰名
绰子
约交
约从
约会
约信
约俭
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
绰
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【XƯỚC】
Các biến thể:
綽, 繛, 𦅕, 𦈀
Hình thái radical:
⿰,纟,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép