Bản dịch của từ 绲边 trong tiếng Việt

绲边

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǔn

ㄍㄨㄣˇgunthanh hỏi

绲边 (Danh từ)

gǔn biān
01

Viền mép

(绲边儿) 在衣服、布鞋等的边缘特别缝制的一种圆棱的边儿也作滚边

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绲边

gǔn

biān

绲
Bính âm:
【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【CỔN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,昆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一一フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép