Bản dịch của từ 绳文 trong tiếng Việt

绳文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shéng

ㄕㄥˊshengthanh sắc

绳文 (Danh từ)

shéng wén
01

Jomon (văn hóa)

日本古代文化时期。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绳文

shéng

wén

Các từ liên quan

绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
文丈
文不加点
文不对题
文丐
绳
Bính âm:
【shéng】【ㄕㄥˊ】【THẰNG】
Các biến thể:
繩, 繉, 縄, 䋲, 𦃰, 𦃻, 𨭘
Hình thái radical:
⿰,纟,黾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨フ一一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép