Bản dịch của từ 维新 trong tiếng Việt

维新

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊweithanh sắc

维新 (Từ chỉ nơi chốn)

wéi xīn
01

Duy tân; đổi mới, cải cách

反对旧的,提倡新的一般指政治上的改良,或改良主义运动,如中国清末的变法维新

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 维新

wéi

xīn

Các từ liên quan

维也纳
维也纳大学
维他命
维修
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
维
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép