Bản dịch của từ 维族 trong tiếng Việt
维族
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
维族 (Danh từ)
【wéi zú】
01
Dân tộc Duy Ngô Nhĩ (tên gọi cũ)
维吾尔族的简称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dân tộc Duy Ngô Nhĩ
中国少数民族之一, 主要分布在新疆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 维族
wéi
维
zú
族
Các từ liên quan
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
族世
族举
族云
族产
族亲
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【DUY】
- Các biến thể:
- 維
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湋
为
鄬
帷
闱
撝
䝐
醀
爲
媁
濰
䔺
绪
缢
䌹
绐
绀
绮
绂
缧
纵
缍
纹
绡
措
㳶
猫
逸
唭
描
淘
偦
秽
琌
偭
眾
维护
维修
维持
思维
纤维
维系
恭维
维度
王维
维新
