Bản dịch của từ 绷席 trong tiếng Việt
绷席
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēng | ㄅㄥ | b | eng | thanh ngang |
Bèng | ㄅㄥˇ | b | eng | thanh hỏi |
绷席 (Danh từ)
【bēng xí】
01
Tấm chăn bọc trẻ sơ sinh, dùng để quấn giữ em bé cho ấm và an toàn
2.婴儿的包被。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chiếu được căng phẳng, dùng để trải nằm hoặc ngồi, còn gọi là chiếu bện.
1.亦作“绷褯”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绷席
bēng
绷
xí
席
Các từ liên quan
绷冬
绷劲
绷吊
绷吊考讯
绷场面
席上
席上之珍
席上珍
席下
席不暇暖
- Bính âm:
- 【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
- Các biến thể:
- 綳, 繃, 䙀, 䙖, 𦇜, 𧚸
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,朋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ一一ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘣
痭
祊
繃
奟
嵭
絣
嗙
崩
閍
伻
綳
菶
㑟
䳞
䙀
琫
鞛
埄
埲
繃
䋽
䩬
䭰
泵
蚌
塴
綳
逬
鏰
㱶
蹦
跰
堋
甏
㷯
缧
绶
绵
绕
绁
维
缝
缞
缳
缄
缎
绚
䟙
惘
偺
唭
𠊼
逵
㾐
阏
做
勚
傇
祦
绷带
紧绷
绷紧
绷脸
绷簧
棕绷
绷子
绷线
绷床
紧绷绷
绷脸
绷瓷
