Bản dịch của từ 绷弓子 trong tiếng Việt

绷弓子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥbengthanh ngang

Bèng

ㄅㄥˇbengthanh hỏi

绷弓子 (Danh từ)

bēng gōng zi
01

Cái ná, súng cao su (từ địa phương)

(方)弹弓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thiết bị tự động đóng cửa (làm bằng lò xo hoặc thanh tre)

装在门上用来自动关门的装置,用弹簧或竹片等制成

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绷弓子

bēng

gōng

zi

Các từ liên quan

绷冬
绷劲
绷吊
绷吊考讯
绷场面
弓上弦刀出鞘
弓人
弓仗
弓兆
弓兵
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
绷
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
綳, 繃, 䙀, 䙖, 𦇜, 𧚸
Hình thái radical:
⿰,纟,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ一一ノフ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép