Bản dịch của từ 绷杠 trong tiếng Việt
绷杠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bēng | ㄅㄥ | b | eng | thanh ngang |
Bèng | ㄅㄥˇ | b | eng | thanh hỏi |
绷杠 (Danh từ)
【bēng gàng】
01
Động tác thể dục dụng cụ, dùng sự uốn cong và bật mạnh của cột sống và hông để tận dụng lực đàn hồi của xà ngang, thường thấy trong nội dung xà ngang nữ.
体操动作之一。摆动技术的一种。指人体在绕定轴运动过程中,通过脊柱和髋关节的急速屈伸,使杠子反弹力量得到充分利用的一种技术。通常出现在女子高低杠项目中。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绷杠
bēng
绷
gāng
杠
Các từ liên quan
绷冬
绷劲
绷吊
绷吊考讯
绷场面
杠刀
杠夫
杠头
杠子
- Bính âm:
- 【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
- Các biến thể:
- 綳, 繃, 䙀, 䙖, 𦇜, 𧚸
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,朋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ一一ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嘣
痭
祊
繃
奟
嵭
絣
嗙
崩
閍
伻
綳
菶
㑟
䳞
䙀
琫
鞛
埄
埲
繃
䋽
䩬
䭰
泵
蚌
塴
綳
逬
鏰
㱶
蹦
跰
堋
甏
㷯
缧
绶
绵
绕
绁
维
缝
缞
缳
缄
缎
绚
䟙
惘
偺
唭
𠊼
逵
㾐
阏
做
勚
傇
祦
绷带
紧绷
绷紧
绷脸
绷簧
棕绷
绷子
绷线
绷床
紧绷绷
绷脸
绷瓷
