Bản dịch của từ 绷缀 trong tiếng Việt

绷缀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥbengthanh ngang

Bèng

ㄅㄥˇbengthanh hỏi

绷缀 (Động từ)

bēng zhuì
01

Chằm vá; băng thắt

用来形容一种紧绷或固定的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绷缀

bēng

zhuì

绷
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
綳, 繃, 䙀, 䙖, 𦇜, 𧚸
Hình thái radical:
⿰,纟,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ一一ノフ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép