Bản dịch của từ 绷藉 trong tiếng Việt

绷藉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bēng

ㄅㄥbengthanh ngang

Bèng

ㄅㄥˇbengthanh hỏi

绷藉 (Tính từ)

bēng jiè
01

Cũng viết là “绷接”, nghĩa là nối, ghép lại thành một khâu hoặc một mối.

1.亦作“绷接”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Căng ra, kéo căng như dây đàn; trạng thái căng thẳng, không lỏng lẻo

2.犹绷褯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绷藉

bēng

Các từ liên quan

绷冬
绷劲
绷吊
绷吊考讯
绷场面
藉不得
藉不的
藉令
藉以
藉使
绷
Bính âm:
【bēng】【ㄅㄥ】【BĂNG】
Các biến thể:
綳, 繃, 䙀, 䙖, 𦇜, 𧚸
Hình thái radical:
⿰,纟,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ一一ノフ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép