Bản dịch của từ 绸带 trong tiếng Việt

绸带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

绸带 (Danh từ)

chóu dài
01

Dây lụa; ribbon; dây ruy băng

绸带是一种用丝绸或其他柔软材料制成的带子,通常用于装饰或绑扎物品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绸带

chóu

dài

绸
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,周
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép