Bản dịch của từ 绸舞 trong tiếng Việt

绸舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊchouthanh sắc

绸舞 (Danh từ)

chóu wǔ
01

Múa với dải lụa

以彩绸作为道具的舞蹈,舞者单手或双手持彩绸起舞,在空间构成各种线条花纹,美妙多变

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绸舞

chóu

绸
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,周
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフ一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép