Bản dịch của từ 绽破 trong tiếng Việt
绽破
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàn | ㄓㄢˋ | zh | an | thanh huyền |
绽破 (Động từ)
【zhàn pò】
01
Nổ tung
爆裂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dùng để phân chia
分裂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绽破
zhàn
绽
pò
破
- Bính âm:
- 【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRÁN】
- Các biến thể:
- 綻, 䘺
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,定
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶丶フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
菚
譧
䬤
偡
㟞
䗃
覱
棧
碊
𠊩
㠭
湛
缈
纣
缴
练
纫
缮
缠
组
绚
缨
䌻
绦
傦
逷
䘨
啕
崯
𠋪
𠋛
铠
啖
堏
紼
硌
绽放
破绽
绽开
开绽
饱绽
绽裂
绽破
纱绽
绽露
绽线
