Bản dịch của từ 绿柱石 trong tiếng Việt

绿柱石

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˋlvthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

绿柱石 (Cụm từ)

lǜ zhù shí
01

Đá Beryl xanh; Ngọc bích; đá quý màu xanh lục

绿柱石是一种绿色的宝石,通常用于珠宝制作,具有很高的观赏价值和收藏价值。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绿柱石

绿

zhù

shí

绿
Bính âm:
【lǜ】【ㄌㄩˋ】【LỤC】
Các biến thể:
綠, 緑, 𢅞
Hình thái radical:
⿰,纟,录
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ一一丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép